phiến động trong Tiếng Anh là gì?
phiến động trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phiến động sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phiến động
instigate to, violence, stir to violence, incite to, set on
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phiến động
(từ cũ) Instigate to violence, stir to violence
Từ điển Việt Anh - VNE.
phiến động
instigate to violence, stir to violence
Từ liên quan
- phiến
- phiến gỗ
- phiến lá
- phiến đá
- phiến sét
- phiến thổ
- phiến diện
- phiến loạn
- phiến mỏng
- phiến nham
- phiến quân
- phiến than
- phiến động
- phiến gỗ ép
- phiến phiến
- phiến thạch
- phiến lá đài
- phiến nghịch
- phiến đá mỏng
- phiến cách chữ
- phiến cánh hoa
- phiến đá phẳng
- phiến đá lát đường
- phiến kim loại mỏng
- phiến đá ở trước cửa
- phiến gỗ để phá thành
- phiến đá lát lề đường
- phiến đá nằm suốt chiều dày của tường


