phỉnh trong Tiếng Anh là gì?
phỉnh trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phỉnh sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phỉnh
cũng như phỉnh nịnh
blandish; coax
phỉnh ai làm việc gì to coax someone into doing something
flatter, adulate
ưa phỉnh like flattery
swindle
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phỉnh
Blandish; coax
Phỉnh ai làm việc gì: To coax someone into doing something


