phỉnh phờ trong Tiếng Anh là gì?
phỉnh phờ trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phỉnh phờ sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phỉnh phờ
coax; dupe, swindle, lead into error, delude; flatter, adulate
giọng phỉnh phờ cajoling voice
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phỉnh phờ
Coax
Từ điển Việt Anh - VNE.
phỉnh phờ
coax


