phường trong Tiếng Anh là gì?
phường trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phường sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phường
* dtừ
group; giuld; ang
phường buôn merchant guild
ward; street; block; precinct
phường hoàn kiếm the hoan kiem precinct
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phường
* noun
group; giuld; ang
phường buôn: merchant guild. ward
Từ điển Việt Anh - VNE.
phường
block, ward


