phường chèo trong Tiếng Anh là gì?

phường chèo trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phường chèo sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phường chèo

    comedians, actors; (bird) minivet; pericrocotus

    phường chèo đỏ long tailed minivet