phì trong Tiếng Anh là gì?
phì trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phì sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phì
blow, send out, let out, puff out, go forth
bánh xe phì hơi a car tyre sent out air, a car tyre got a puncture
phì phì (láy, ý liên tiếp) puff, puff
fat, plump
phát phì grow fat/plump
put on mush flesh
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phì
Blow, send out, let out, puff out
Bánh xe phì hơi: A car tyre sent out air, a car tyre got a puncture
Phì phì (láy, ý liên tiếp): Puff, puff
Phun nước phì phì: To blow out water with puff after puff
Put on mush flesh
Từ điển Việt Anh - VNE.
phì
fat, abundant, fertile


