phì phì trong Tiếng Anh là gì?
phì phì trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phì phì sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
phì phì
splash (on), sprinkle (with), spurt
phun nước bọt phì phì splutter, splutter
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phì phì
xem phì (láy)
Từ điển Việt Anh - VNE.
phì phì
puffing, panting


