mảnh vải trong Tiếng Anh là gì?
mảnh vải trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mảnh vải sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
mảnh vải
piece of cloth
không một mảnh vải che thân stark naked
Từ liên quan
- mảnh
- mảnh da
- mảnh dẻ
- mảnh vỏ
- mảnh vỡ
- mảnh đi
- mảnh bom
- mảnh bát
- mảnh bớt
- mảnh dài
- mảnh gãy
- mảnh mai
- mảnh mẫu
- mảnh nhỏ
- mảnh rời
- mảnh sắt
- mảnh vải
- mảnh vụn
- mảnh đạn
- mảnh đất
- mảnh đẽo
- mảnh buồm
- mảnh chai
- mảnh chêm
- mảnh cộng
- mảnh giấy
- mảnh kính
- mảnh liệt
- mảnh sành
- mảnh thừa
- mảnh khảnh
- mảnh ruộng
- mảnh trăng
- mảnh da chó
- mảnh gỗ nhỏ
- mảnh tả tơi
- mảnh vải lẻ
- mảnh vải đỏ
- mảnh vỏ nhỏ
- mảnh xé rời
- mảnh còn lại
- mảnh đất nhỏ
- mảnh nhiễu xạ
- mảnh gỗ đỡ rầm
- mảnh xương mục
- mảnh gỗ đựng vữa
- mảnh kim loại vụn
- mảnh kim loại tròn
- mảnh vụn kim cương
- mảnh đất hiu quạnh


