mảnh sành trong Tiếng Anh là gì?
mảnh sành trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ mảnh sành sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
mảnh sành
* dtừ
crock, potsherd
Từ liên quan
- mảnh
- mảnh da
- mảnh dẻ
- mảnh vỏ
- mảnh vỡ
- mảnh đi
- mảnh bom
- mảnh bát
- mảnh bớt
- mảnh dài
- mảnh gãy
- mảnh mai
- mảnh mẫu
- mảnh nhỏ
- mảnh rời
- mảnh sắt
- mảnh vải
- mảnh vụn
- mảnh đạn
- mảnh đất
- mảnh đẽo
- mảnh buồm
- mảnh chai
- mảnh chêm
- mảnh cộng
- mảnh giấy
- mảnh kính
- mảnh liệt
- mảnh sành
- mảnh thừa
- mảnh khảnh
- mảnh ruộng
- mảnh trăng
- mảnh da chó
- mảnh gỗ nhỏ
- mảnh tả tơi
- mảnh vải lẻ
- mảnh vải đỏ
- mảnh vỏ nhỏ
- mảnh xé rời
- mảnh còn lại
- mảnh đất nhỏ
- mảnh nhiễu xạ
- mảnh gỗ đỡ rầm
- mảnh xương mục
- mảnh gỗ đựng vữa
- mảnh kim loại vụn
- mảnh kim loại tròn
- mảnh vụn kim cương
- mảnh đất hiu quạnh


