khe trong Tiếng Anh là gì?
khe trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khe sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
khe
slit; slot; chink; interstice
khe cửa chink in a door
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khe
* noun
slit; chink; interstice
khe cửa: chink in a door
Từ điển Việt Anh - VNE.
khe
crevice, crack, opening


