khe khắt trong Tiếng Anh là gì?
khe khắt trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ khe khắt sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
khe khắt
* ttừ
austere; severe
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khe khắt
* adj
austere; severe
Từ điển Việt Anh - VNE.
khe khắt
austere, severe


