dù chết cũng cam trong Tiếng Anh là gì?

dù chết cũng cam trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ dù chết cũng cam sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • dù chết cũng cam

    ...even if one risks one's neck/life

    chàng nhất quyết trả thù cho sư phụ, dù chết cũng cam he's determined to revenge his master even if he risks his life