cốt trong Tiếng Anh là gì?

cốt trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cốt sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • cốt

    xem hài cốt

    xem xương cốt

    juice; extract; essence; psychic; medium; with a view to...; just to...

    tôi đến đây cốt để thăm anh i have come just to see you

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • cốt

    * noun

    Bone

    hài cốt: Bones;remain

    Skeleton

    Essence

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • cốt

    (1) to aim at, be essential, essence; (2) bone, framework