cốt cách trong Tiếng Anh là gì?
cốt cách trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cốt cách sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
cốt cách
air, manner, way
mai cốt cách tuyết tinh thần (truyện kiều) bodies like slim plum branches, snow-pure souls
personality; character
Từ điển Việt Anh - VNE.
cốt cách
character skeleton


