báng trong Tiếng Anh là gì?

báng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ báng sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • báng

    * dtừ

    ascites; bamboo pipe; butt, stock, rifle stock; manioc

    * đtừ

    to gore, to butt

    giơ đầu chịu báng to bell the cat

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • báng

    * noun

    Ascites

    Bamboo pipe

    Butt, rifle stock

    * verb

    To gore, to butt

    giơ đầu chịu báng: To bell the cat