báng (1) butt, stock (of a gun); (2) ascites; (3) trong Tiếng Anh là gì?

báng (1) butt, stock (of a gun); (2) ascites; (3) trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ báng (1) butt, stock (of a gun); (2) ascites; (3) sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • báng (1) butt, stock (of a gun); (2) ascites; (3)

    to speak ill of