ả trong Tiếng Anh là gì?
ả trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng.
Từ điển Việt Anh
ả
lass; girl; woman; gal
tại anh tại ả, tại cả đôi bên it takes two to do something
she
ả là gái gọi phải không? is she a call-girl?
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
ả
* noun
Lass
tại anh tại ả, tại cả đôi bên: it's the lad's fault, it's the lass' fault, it's the fault of both
Từ điển Việt Anh - VNE.
ả
woman, lass, girl


