ả đào trong Tiếng Anh là gì?
ả đào trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ ả đào sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
ả đào
songstress (in the times of french domination)
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
ả đào
* noun
Singsong girl, geisha
Từ điển Việt Anh - VNE.
ả đào
geisha, songstress


