điêu trong Tiếng Anh là gì?

điêu trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ điêu sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • điêu

    prone to lying, untruthful

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • điêu

    Prone to lying, untruthful

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • điêu

    (1) lying, untruthful, false, dishonest; (2) to carve;