điêu tàn trong Tiếng Anh là gì?

điêu tàn trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ điêu tàn sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • điêu tàn

    falling into ruin; devastated

    đất nước điêu tàn vì chiến tranh war-devastated country

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • điêu tàn

    falling into ruin, devastated