xcii nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

xcii nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm xcii giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của xcii.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • xcii

    Similar:

    ninety-two: being two more than ninety

    Synonyms: 92

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).