wahabi nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

wahabi nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wahabi giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wahabi.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • wahabi

    Similar:

    wahhabi: a member of a strictly orthodox Sunni Muslim sect from Saudi Arabia; strives to purify Islamic beliefs and rejects any innovation occurring after the 3rd century of Islam

    Osama bin Laden is said to be a Wahhabi Muslim

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).