wahabism nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

wahabism nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wahabism giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wahabism.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • wahabism

    Similar:

    wahhabism: a conservative and intolerant form of Islam that is practiced in Saudi Arabia

    Osama bin Laden and his followers practice Wahhabism

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).