sweltering nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
sweltering nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sweltering giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sweltering.
Từ điển Anh Việt
sweltering
/'sweltəriɳ/
* tính từ
oi ả, nóng ngột ngạt
làm mệt nhoài người (tiết trời...)
làm đổ mồ hôi nhễ nhại


