succuss nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

succuss nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm succuss giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của succuss.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • succuss

    shake; especially (a patient to detect fluids or air in the body)

    Synonyms: shake up

    Similar:

    juice: any of several liquids of the body

    digestive juices

    Synonyms: succus

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).