sardius nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

sardius nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sardius giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sardius.

Từ điển Anh Việt

  • sardius

    * danh từ

    xem sard

    viên ngọc vị tăng lữ Do thái cao nhất mang

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • sardius

    Similar:

    sard: a deep orange-red variety of chalcedony

    Synonyms: sardine