roofless nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

roofless nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm roofless giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của roofless.

Từ điển Anh Việt

  • roofless


    * tính từ

    không có mái

    không có nhà ở

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • roofless

    * kỹ thuật

    lộ thiên

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • roofless

    not having a roof

    the hurricane left hundreds of house roofless

    Antonyms: roofed


    dispossessed: physically or spiritually homeless or deprived of security

    made a living out of shepherding dispossed people from one country to another"- James Stern

    Synonyms: homeless