romanian monetary unit nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

romanian monetary unit nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm romanian monetary unit giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của romanian monetary unit.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • romanian monetary unit

    monetary unit in Romania

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).