reincarnate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

reincarnate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm reincarnate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của reincarnate.

Từ điển Anh Việt

  • reincarnate


    * ngoại động từ

    cho đầu thai, cho hiện thân

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • reincarnate

    * kỹ thuật

    đầu thai

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • reincarnate

    be born anew in another body after death

    Hindus believe that we transmigrate

    Synonyms: transmigrate

    cause to appear in a new form

    the old product was reincarnated to appeal to a younger market

    Synonyms: renew

    having a new body