prussic acid nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

prussic acid nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm prussic acid giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của prussic acid.

Từ điển Anh Việt

  • prussic acid

    * danh từ

    axit xyanhydric (chất độc rất nguy hiểm)

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • prussic acid


    hydrocyanic acid: a solution of hydrogen cyanide in water; weak solutions are used in fumigating and in the synthesis of organic compounds