pinocle nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

pinocle nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm pinocle giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của pinocle.

Từ điển Anh Việt

  • pinocle

    /'pi:nʌkl/ (pinochle) /'pi:nʌkl/

    * danh từ

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lối đánh bài pinooc

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • pinocle

    Similar:

    pinochle: a card game played with a pack of forty-eight cards (two of each suit for high cards); play resembles whist

    Synonyms: penuchle, bezique