penuchle nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

penuchle nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm penuchle giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của penuchle.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • penuchle

    Similar:

    pinochle: a card game played with a pack of forty-eight cards (two of each suit for high cards); play resembles whist

    Synonyms: pinocle, bezique

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).