nucleation nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

nucleation nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nucleation giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nucleation.

Từ điển Anh Việt

  • nucleation

    /,nju:kli'eiʃn/

    * danh từ

    sự cấu tạo hạt nhân

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • nucleation

    * kỹ thuật

    sự tạo mầm