nucleation rate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

nucleation rate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nucleation rate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nucleation rate.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • nucleation rate

    * kỹ thuật

    hóa học & vật liệu:

    tốc độ tạo mầm