neutron flux nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

neutron flux nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm neutron flux giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của neutron flux.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • neutron flux

    * kỹ thuật

    vật lý:

    dòng notron

    luồng nơtron

    thông luợng notron

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • neutron flux

    the rate of flow of neutrons; the number of neutrons passing through a unit area in unit time