neutron capture nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

neutron capture nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm neutron capture giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của neutron capture.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • neutron capture

    * kỹ thuật

    điện lạnh:

    bắt nơtron

    hấp thụ nơtron

    vật lý:

    bắt nơtron sinh bức xạ

    hấp thu notron

    sự bắt notron