negotiating table nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

negotiating table nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm negotiating table giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của negotiating table.

Từ điển Anh Việt

  • negotiating table

    * danh từ

    bàn đàm phán, bàn thương lượng, bàn điều đình