negotiating date nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
negotiating date nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm negotiating date giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của negotiating date.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
negotiating date
* kinh tế
kỳ hạn có hiệu lực
kỳ hạn thương lượng thanh toán


