morris nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

morris nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm morris giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của morris.

Từ điển Anh Việt

  • morris


    * danh từ

    điệu nhảy morit ((cũng) morris dance)

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • morris

    United States suffragist in Wyoming (1814-1902)

    Synonyms: Esther Morris, Esther Hobart McQuigg Slack Morris

    English poet and craftsman (1834-1896)

    Synonyms: William Morris

    leader of the American Revolution who signed the Declaration of Independence and raised money for the Continental Army (1734-1806)

    Synonyms: Robert Morris

    United States statesman who led the committee that produced the final draft of the United States Constitution (1752-1816)

    Synonyms: Gouverneur Morris