moreover nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

moreover nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm moreover giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của moreover.

Từ điển Anh Việt

  • moreover


    * phó từ

    hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • moreover


    furthermore: in addition; furthermore, their quality is improving"; moreover, mice nested there"

    computer chess games are getting cheaper all the time

    the cellar was dark

    what is more, there's no sign of a change

    Synonyms: what is more