manicure set nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

manicure set nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm manicure set giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của manicure set.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • manicure set

    a set of implements used to manicure

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).