feedforward nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

feedforward nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm feedforward giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của feedforward.

Từ điển Anh Việt

  • feedforward

    (Tech) tiến tiếp, tiếp thuận

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • feedforward

    * kỹ thuật

    nạp tiếp

    nạp trước

    điện lạnh:

    cấp tiếp

    cấp trước