feedforward control nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
feedforward control nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm feedforward control giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của feedforward control.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
feedforward control
* kỹ thuật
điện lạnh:
điều chỉnh trước kì hạn
đo lường & điều khiển:
điều khiển tín hiệu trước
toán & tin:
sự điều khiển tiếp thuận


