evasiveness nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
evasiveness nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm evasiveness giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của evasiveness.
Từ điển Anh Việt
evasiveness
/i'veisivnis/
* danh từ
tính lảng tránh, tính lẩn tránh; tính hay lẩn tránh, tính hay thoái thác
Từ điển Anh Anh - Wordnet
evasiveness
Similar:
equivocation: intentionally vague or ambiguous
Synonyms: prevarication