eutectic nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
eutectic nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm eutectic giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của eutectic.
Từ điển Anh Việt
eutectic
/ju:'tektik/
* tính từ
(hoá học) Eutecti
eutectic temperature (point): điểm Eutecti
* danh từ
(hoá học) Eutecti
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
eutectic
* kỹ thuật
điện lạnh:
cùng tinh
Từ điển Anh Anh - Wordnet
eutectic
a mixture of substances having a minimum melting point


