eutectic medium nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

eutectic medium nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm eutectic medium giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của eutectic medium.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • eutectic medium

    * kỹ thuật

    môi trường cùng tinh

    môi trừơng cùng tinh

    môi trường ơtecti

    điện lạnh:

    hỗn hợp ơtecti