esv (experimental safety vehicle) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

esv (experimental safety vehicle) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm esv (experimental safety vehicle) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của esv (experimental safety vehicle).

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • esv (experimental safety vehicle)

    * kỹ thuật

    ô tô:

    xe thí nghiệm an toàn