escribed nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

escribed nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm escribed giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của escribed.

Từ điển Anh Việt

  • escribed

    /əs'kraibd/

    * tính từ

    (toán học) bàng tiếp (vòng tròn)

  • escribed

    bàng tiếp