eliminator plate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

eliminator plate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm eliminator plate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của eliminator plate.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • eliminator plate

    * kỹ thuật

    đĩa phân ly

    xây dựng:

    tấm khử

    tấm tách ly