disject nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

disject nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm disject giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của disject.

Từ điển Anh Việt

  • disject

    /dis'dʤekt/

    * ngoại động từ

    rải rắc, gieo rắc